dead centre

/'ded'sentə/
Học thuật
Thân thiện
dead centre

The mechanic checks the piston at dead centre.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Điểm chết: Vị trí của piston trong động cơ khi nằmđầu hành trình (trên cùng hoặc dưới cùng), lúc này thanh truyền tay quay tạo thành một đường thẳng không tạo ra -men xoắn.
    • Chỗ bế tắt, tình trạng bất động hoàn toàn: Dùng để mô tả một tình huống hoặc quá trình đã dừng lại hoàn toàn, không sự tiến triển nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kỹ thuật):
    • When the piston is at dead centre, the engine cannot start on its own. (Khi pistonđiểm chết, động cơ không thể tự khởi động được.)
    • The mechanic adjusted the valve timing just after top dead centre. (Người thợ máy điều chỉnh thời điểm đóng mở van ngay sau điểm chết trên.)
  • Nghĩa ẩn dụ (chỗ bế tắt):
    • The peace talks have hit dead centre and no progress is being made. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã rơi vào chỗ bế tắt không tiến triển nào.)
    • We need a new idea to move the project off dead centre. (Chúng ta cần một ý tưởng mới để đưa dự án ra khỏi chỗ bế tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Top dead centre (TDC)": Điểm chết trên, vị trí cao nhất của piston trong xi-lanh.
    • Ignition occurs a few degrees before top dead centre. (Sự đánh lửa xảy ra vài độ trước điểm chết trên.)
  • "Bottom dead centre (BDC)": Điểm chết dưới, vị trí thấp nhất của piston trong xi-lanh.
    • The intake valve closes after bottom dead centre. (Van nạp đóng lại sau điểm chết dưới.)
  • "To be at dead centre": Ở trong tình trạng bế tắc, không tiến lên cũng không lùi lại.
    • The negotiations are at dead centre. (Các cuộc đàm phán đangtrong tình trạng bế tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead point (n): Điểm chết (cách gọi khác, cùng nghĩa kỹ thuật với "dead centre").
  • Standstill (n): Sự dừng hẳn, tình trạng đình trệ (gần nghĩa với nghĩa ẩn dụ).
  • Stalemate (n): Thế bế tắc, bất phân thắng bại (thường dùng trong đàm phán, cờ vua).
Từ đồng nghĩa
  • Kỹ thuật: Dead point.
  • Ẩn dụ: Impasse (ngõ cụt), standstill (sự đình trệ), stalemate (thế bế tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • "To move/break/get something off dead centre": Làm cho một việc đó thoát khỏi tình trạng bế tắc, bắt đầu tiến triển trở lại.
    • A compromise from both sides is needed to move the discussion off dead centre. (Cần sự thỏa hiệp từ cả hai bên để đưa cuộc thảo luận ra khỏi chỗ bế tắt.)
dead centre

The mechanic checks the piston at dead centre.

danh từ
  1. (kỹ thuật) điểm chết ((cũng) dead-point)
  2. chỗ bế tắt
    • to move the conference off dead_centre
      đưa hội nghị ra khỏi chỗ bế tắt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống